Trang chủ3182 • TYO
add
Oisix Ra Daichi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.426,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.436,00 ¥ - 1.460,00 ¥
Phạm vi một năm
1.014,00 ¥ - 1.997,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
53,93 T JPY
Số lượng trung bình
144,63 N
Tỷ số P/E
11,34
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,81 T | -7,52% |
Chi phí hoạt động | 16,34 T | -5,98% |
Thu nhập ròng | 3,44 T | 200,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,48 | 226,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 T | 25,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,68 T | 9,09% |
Tổng tài sản | 115,51 T | -17,47% |
Tổng nợ | 86,59 T | -14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,44 T | 200,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 6 2000
Trang web
Nhân viên
11.818