Trang chủ318410 • KOSDAQ
add
Best Bristle Company Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.210,00 ₩ - 7.440,00 ₩
Phạm vi một năm
6.620,00 ₩ - 10.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,28 T KRW
Số lượng trung bình
26,27 N
Tỷ số P/E
7,49
Tỷ lệ cổ tức
5,38%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,54 T | -2,77% |
Chi phí hoạt động | 4,08 T | 10,93% |
Thu nhập ròng | 108,08 Tr | -83,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,70 | -82,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | -50,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,93 T | 10,00% |
Tổng tài sản | 92,15 T | 2,04% |
Tổng nợ | 12,14 T | -10,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 108,08 Tr | -83,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 959,10 Tr | 24,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,84 Tr | 97,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -297,20 Tr | -143,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 434,15 Tr | 128,02% |
Dòng tiền tự do | 343,58 Tr | -67,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
113