Trang chủ3191 • TYO
add
Joyful Honda Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.148,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.139,00 ¥ - 2.169,00 ¥
Phạm vi một năm
1.834,00 ¥ - 2.264,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
137,20 T JPY
Số lượng trung bình
142,79 N
Tỷ số P/E
13,17
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,76 T | — |
Chi phí hoạt động | 9,25 T | — |
Thu nhập ròng | 3,89 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 11,51 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,36 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,95 T | — |
Tổng tài sản | 170,99 T | — |
Tổng nợ | 44,67 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,89 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 12, 1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.848