Trang chủ3193 • TYO
add
Eternal Hospitality Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.460,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.435,00 ¥ - 3.495,00 ¥
Phạm vi một năm
2.340,00 ¥ - 3.860,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,33 T JPY
Số lượng trung bình
70,82 N
Tỷ số P/E
19,80
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,83 T | 14,02% |
Chi phí hoạt động | 8,02 T | 12,99% |
Thu nhập ròng | 288,78 Tr | -11,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,25 | -22,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 24,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,01 T | 19,54% |
Tổng tài sản | 22,73 T | 14,02% |
Tổng nợ | 12,08 T | 12,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 288,78 Tr | -11,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 9, 1986
Trang web
Nhân viên
1.030