Trang chủ319400 • KOSDAQ
add
Huyndai Movex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.600,00 ₩ - 28.500,00 ₩
Phạm vi một năm
3.170,00 ₩ - 50.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 NT KRW
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
267,91
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,90 T | -8,12% |
Chi phí hoạt động | 19,18 T | 65,93% |
Thu nhập ròng | 1,19 T | -92,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | -91,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | -67,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 464,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,20 T | -34,64% |
Tổng tài sản | 283,44 T | -5,16% |
Tổng nợ | 123,13 T | -2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 T | -92,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,04 T | 129,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,58 T | -134,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,33 T | 344,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,48 T | 434,97% |
Dòng tiền tự do | 8,82 T | 143,12% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
551