Trang chủ319660 • KOSDAQ
add
PSK Inc
Giá đóng cửa hôm trước
81.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
79.000,00 ₩ - 82.900,00 ₩
Phạm vi một năm
16.280,00 ₩ - 89.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,31 NT KRW
Số lượng trung bình
505,34 N
Tỷ số P/E
29,36
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,67 T | 35,65% |
Chi phí hoạt động | 46,99 T | 11,46% |
Thu nhập ròng | 19,36 T | 25,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,57 | -7,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,38 T | 85,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,57 T | 2,47% |
Tổng tài sản | 646,00 T | 13,46% |
Tổng nợ | 106,96 T | 9,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 539,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,36 T | 25,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,21 T | 508,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,84 T | 22,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 T | -123,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,65 T | 140,69% |
Dòng tiền tự do | 39,73 T | 551,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
336