Trang chủ3196 • TYO
add
Hotland Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.040,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.040,00 ¥ - 2.054,00 ¥
Phạm vi một năm
1.883,00 ¥ - 2.247,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,24 T JPY
Số lượng trung bình
52,64 N
Tỷ số P/E
107,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,52 T | 9,95% |
Chi phí hoạt động | 7,22 T | 11,89% |
Thu nhập ròng | 139,00 Tr | -76,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,03 | -78,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 788,75 Tr | -4,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 T | 28,96% |
Tổng tài sản | 33,46 T | 17,31% |
Tổng nợ | 21,27 T | 33,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 139,00 Tr | -76,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.099