Trang chủ3202 • TYO
add
Daitobo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
125,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
125,00 ¥ - 127,00 ¥
Phạm vi một năm
94,00 ¥ - 145,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,86 T JPY
Số lượng trung bình
100,94 N
Tỷ số P/E
47,71
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | -1,04% |
Chi phí hoạt động | 242,00 Tr | 3,42% |
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | 114,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,73 | 116,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,25 Tr | 3,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | 18,32% |
Tổng tài sản | 20,18 T | 0,43% |
Tổng nợ | 15,19 T | 0,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | 114,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 2, 1896
Trang web
Nhân viên
96