Trang chủ320A • TYO
add
D&I Inc
Giá đóng cửa hôm trước
500,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 500,00 ¥
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,00 Tr | 6,01% |
Chi phí hoạt động | 124,50 Tr | -8,12% |
Thu nhập ròng | 0,00 | 100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,00 Tr | 123,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 227,00 Tr | -11,67% |
Tổng tài sản | 431,00 Tr | -8,10% |
Tổng nợ | 350,00 Tr | -9,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 Tr | 97,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 Tr | -71,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,50 Tr | -122,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,50 Tr | -190,00% |
Dòng tiền tự do | -3,00 Tr | 77,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
84