Trang chủ321550 • KOSDAQ
add
TiumBio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.410,00 ₩ - 11.500,00 ₩
Phạm vi một năm
2.970,00 ₩ - 13.480,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
308,71 T KRW
Số lượng trung bình
624,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 T | 200,09% |
Chi phí hoạt động | 5,09 T | -8,08% |
Thu nhập ròng | -1,97 T | -153,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,25 | -117,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 T | 56,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,39 T | -16,26% |
Tổng tài sản | 98,55 T | -8,15% |
Tổng nợ | 47,72 T | 6,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,97 T | -153,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,00 T | -66,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,89 T | -32,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,18 T | -443,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,64 T | -70,04% |
Dòng tiền tự do | 2,24 T | 811,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
68