Trang chủ321820 • KOSDAQ
add
Artist Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.570,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.570,00 ₩ - 3.750,00 ₩
Phạm vi một năm
2.920,00 ₩ - 14.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,53 T KRW
Số lượng trung bình
37,12 N
Tỷ số P/E
42,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,36 T | 39,74% |
Chi phí hoạt động | 3,58 T | 1.816,16% |
Thu nhập ròng | -1,04 T | 65,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,19 | 75,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -565,39 Tr | 17,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,96 T | 36,35% |
Tổng tài sản | 71,64 T | 36,22% |
Tổng nợ | 30,34 T | 9,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 T | 65,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 959,12 Tr | 10,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,16 T | 23,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,29 T | -116,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,49 T | -118,97% |
Dòng tiền tự do | -1,63 T | -36,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
65