Trang chủ322180 • KOSDAQ
add
LS Thira-Utech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.730,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.610,00 ₩ - 7.080,00 ₩
Phạm vi một năm
4.770,00 ₩ - 11.660,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
141,01 T KRW
Số lượng trung bình
183,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,45 T | 19,35% |
Chi phí hoạt động | 3,13 T | -34,86% |
Thu nhập ròng | -1,43 T | -134,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,75 | -128,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 752,82 Tr | 149,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,95 T | -33,26% |
Tổng tài sản | 111,50 T | 33,46% |
Tổng nợ | 36,34 T | 4,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,43 T | -134,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,67 T | -448,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,87 T | -2.361,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -305,99 Tr | -101,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,83 T | -115,68% |
Dòng tiền tự do | 2,52 T | 150,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
241