Trang chủ322510 • KOSDAQ
add
JLK Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.790,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.780,00 ₩ - 7.050,00 ₩
Phạm vi một năm
3.965,00 ₩ - 9.210,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
180,33 T KRW
Số lượng trung bình
714,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 896,58 Tr | 10,28% |
Chi phí hoạt động | 5,17 T | 43,43% |
Thu nhập ròng | -5,40 T | -93,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -602,60 | -75,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,10 T | -55,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,80 T | -2,03% |
Tổng tài sản | 74,43 T | -0,22% |
Tổng nợ | 33,07 T | 30,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,40 T | -93,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,47 T | -27,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,94 T | 114,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,11 Tr | -100,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 417,62 Tr | -95,70% |
Dòng tiền tự do | -2,98 T | -79,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 2 2014
Trang web
Nhân viên
87