Trang chủ322780 • KOSDAQ
add
Copus Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
414,00 ₩ - 513,00 ₩
Phạm vi một năm
270,00 ₩ - 2.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,80 T KRW
Số lượng trung bình
3,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,59 T | 188,89% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | -19,94% |
Thu nhập ròng | -4,03 T | 63,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,62 | 87,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,21 T | 124,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.068,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,52 T | -37,92% |
Tổng tài sản | 66,93 T | -22,77% |
Tổng nợ | 41,49 T | -23,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,03 T | 63,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,90 T | -424,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,05 T | -78,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,29 T | 89,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,30 T | 44,55% |
Dòng tiền tự do | -4,22 T | -300,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
18