Trang chủ3229 • TPE
add
CHEER TIME ENTERPRISE CO., LTD
Giá đóng cửa hôm trước
19,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,55 NT$ - 20,00 NT$
Phạm vi một năm
11,15 NT$ - 29,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T TWD
Số lượng trung bình
230,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 306,60 Tr | 26,38% |
Chi phí hoạt động | 16,59 Tr | -10,10% |
Thu nhập ròng | 8,16 Tr | 350,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,66 | 254,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,00 Tr | 12.350,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,86 Tr | 9,04% |
Tổng tài sản | 860,40 Tr | 2,34% |
Tổng nợ | 261,16 Tr | 22,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 599,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,16 Tr | 350,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -512,00 N | -101,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,60 Tr | 163,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,08 Tr | 113,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,16 Tr | 191,56% |
Dòng tiền tự do | -4,38 Tr | -134,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
217