Trang chủ323280 • KOSDAQ
add
Taesung Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
51.300,00 ₩ - 59.000,00 ₩
Phạm vi một năm
16.440,00 ₩ - 86.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 NT KRW
Số lượng trung bình
427,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,88 T | -9,69% |
Chi phí hoạt động | 3,26 T | 60,83% |
Thu nhập ròng | 2,74 T | -17,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,24 | -9,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,79 T | -30,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,51 T | 344,86% |
Tổng tài sản | 172,54 T | 116,72% |
Tổng nợ | 44,45 T | 15,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 T | -17,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,20 T | -197,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,24 T | 20,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,33 T | -84,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,10 T | -631,43% |
Dòng tiền tự do | -13,66 T | 8,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
132