Trang chủ3234 • TYO
add
Mori Hills Reit Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
134.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
134.100,00 ¥ - 135.200,00 ¥
Phạm vi một năm
120.500,00 ¥ - 138.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
254,83 T JPY
Số lượng trung bình
3,52 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,59 T | 0,87% |
Chi phí hoạt động | -35,17 Tr | -161,42% |
Thu nhập ròng | 3,06 T | -0,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,76 | -1,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,99 T | 1,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,88 T | -80,26% |
Tổng tài sản | 411,23 T | -0,47% |
Tổng nợ | 208,25 T | 0,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 T | -0,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,62 T | 20,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,79 T | -4.146,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,25 T | 34,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 T | -961,31% |
Dòng tiền tự do | 2,49 T | -0,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web