Trang chủ323A • TYO
add
Flier Inc
Giá đóng cửa hôm trước
464,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
455,00 ¥ - 464,00 ¥
Phạm vi một năm
405,00 ¥ - 1.091,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T JPY
Số lượng trung bình
5,15 N
Tỷ số P/E
22,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 297,00 Tr | 22,22% |
Chi phí hoạt động | 215,00 Tr | 13,76% |
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | 383,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,76 | 295,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 377,00 Tr | 27,36% |
Tổng tài sản | 773,00 Tr | 66,59% |
Tổng nợ | 436,00 Tr | 0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 337,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | 383,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 2013
Trang web
Nhân viên
58