Trang chủ3246 • TYO
add
Kose RE Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
650,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
649,00 ¥ - 654,00 ¥
Phạm vi một năm
575,00 ¥ - 766,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,73 T JPY
Số lượng trung bình
14,54 N
Tỷ số P/E
9,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,19 T | 93,59% |
Chi phí hoạt động | 437,00 Tr | -6,02% |
Thu nhập ròng | 727,00 Tr | 181,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,75 | 45,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 934,50 Tr | 169,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,88 T | -8,78% |
Tổng tài sản | 19,77 T | 16,17% |
Tổng nợ | 9,11 T | 34,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 727,00 Tr | 181,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1990
Trang web
Nhân viên
80