Trang chủ3249 • TYO
add
Industrial & nfrstrctr Fnd nvstmnt Crp
Giá đóng cửa hôm trước
122.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
121.000,00 ¥ - 122.800,00 ¥
Phạm vi một năm
110.300,00 ¥ - 129.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
362,58 T JPY
Số lượng trung bình
6,12 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,42 T | 2,87% |
Chi phí hoạt động | 154,52 Tr | 4,47% |
Thu nhập ròng | 5,48 T | 24,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,63 | 21,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,03 T | 2,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,89 T | 15,35% |
Tổng tài sản | 566,19 T | 1,99% |
Tổng nợ | 318,58 T | 3,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 T | 24,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,53 T | 31,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,56 T | -76,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,54 T | 134,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -489,56 Tr | 86,30% |
Dòng tiền tự do | -8,23 T | -312,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web