Trang chủ324A • TYO
add
Booking Resort Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.023,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.011,00 ¥ - 1.031,00 ¥
Phạm vi một năm
918,00 ¥ - 1.584,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 T JPY
Số lượng trung bình
40,82 N
Tỷ số P/E
17,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 362,00 Tr | 22,30% |
Chi phí hoạt động | 187,00 Tr | 48,41% |
Thu nhập ròng | 36,00 Tr | -23,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,94 | -37,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 75,08% |
Tổng tài sản | 2,82 T | 47,43% |
Tổng nợ | 587,00 Tr | -3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,00 Tr | -23,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 5, 2013
Trang web
Nhân viên
36