Trang chủ3252 • TYO
add
Jinushi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.440,00 ¥ - 3.500,00 ¥
Phạm vi một năm
1.750,00 ¥ - 3.680,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
74,52 T JPY
Số lượng trung bình
135,57 N
Tỷ số P/E
9,68
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,90 T | 258,61% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 33,36% |
Thu nhập ròng | 4,60 T | 275,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,00 | 4,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,39 T | 189,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,57 T | 16,33% |
Tổng tài sản | 146,35 T | 26,80% |
Tổng nợ | 94,45 T | 33,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,60 T | 275,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 4, 2000
Trang web
Nhân viên
116