Trang chủ327260 • KOSDAQ
add
RF Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
73.000,00 ₩ - 82.500,00 ₩
Phạm vi một năm
4.805,00 ₩ - 82.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
649,03 T KRW
Số lượng trung bình
426,00 N
Tỷ số P/E
88,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,13 T | 42,03% |
Chi phí hoạt động | 2,84 T | -12,02% |
Thu nhập ròng | 4,08 T | 239,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,31 | 198,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,60 T | 206,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -77,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,43 T | -15,86% |
Tổng tài sản | 128,19 T | 12,91% |
Tổng nợ | 41,80 T | -4,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,08 T | 239,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,57 T | 222,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,22 T | -36,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,00 T | 98,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,78 T | -14,35% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | 130,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
87