Trang chủ3276 • TYO
add
Japan Property Management Center Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.315,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.315,00 ¥ - 1.328,00 ¥
Phạm vi một năm
1.061,00 ¥ - 1.389,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,43 T JPY
Số lượng trung bình
34,37 N
Tỷ số P/E
12,33
Tỷ lệ cổ tức
4,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,70 T | -3,57% |
Chi phí hoạt động | 1,36 T | -10,84% |
Thu nhập ròng | 342,88 Tr | -35,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,33 | -33,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 517,19 Tr | -36,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,84 T | -9,40% |
Tổng tài sản | 17,43 T | -6,94% |
Tổng nợ | 8,18 T | -13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 342,88 Tr | -35,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 6, 2002
Trang web
Nhân viên
411