Trang chủ3282 • TYO
add
Comforia Residential Reit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
290.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
287.100,00 ¥ - 289.700,00 ¥
Phạm vi một năm
259.400,00 ¥ - 335.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
258,83 T JPY
Số lượng trung bình
2,12 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,16 T | 7,49% |
Chi phí hoạt động | 221,50 Tr | -31,10% |
Thu nhập ròng | 2,48 T | 10,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,34 | 2,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,83 T | 10,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,30 T | 13,09% |
Tổng tài sản | 356,93 T | 3,89% |
Tổng nợ | 195,70 T | 7,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 778,30 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,48 T | 10,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,96 T | 26,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,53 T | 62,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,64 T | -206,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -214,50 Tr | 32,17% |
Dòng tiền tự do | -123,50 Tr | -105,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web