Trang chủ3284 • TYO
add
Hoosiers Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.221,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.217,00 ¥ - 1.230,00 ¥
Phạm vi một năm
898,00 ¥ - 1.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,83 T JPY
Số lượng trung bình
256,31 N
Tỷ số P/E
13,34
Tỷ lệ cổ tức
5,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,70 T | -17,67% |
Chi phí hoạt động | 3,27 T | 11,94% |
Thu nhập ròng | -114,00 Tr | -109,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 695,25 Tr | -77,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,11 T | 21,42% |
Tổng tài sản | 210,93 T | 18,65% |
Tổng nợ | 160,21 T | 21,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -114,00 Tr | -109,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 2013
Trang web
Nhân viên
918