Trang chủ3290 • TYO
add
One REIT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
252.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
251.700,00 ¥ - 253.700,00 ¥
Phạm vi một năm
220.500,00 ¥ - 267.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
76,55 T JPY
Số lượng trung bình
582,00
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,67 T | 14,48% |
Chi phí hoạt động | 59,81 Tr | 57,00% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 34,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,45 | 17,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 24,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,93 T | 3,67% |
Tổng tài sản | 135,38 T | 0,32% |
Tổng nợ | 73,38 T | -0,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 805,40 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 34,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,73 T | 256,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,36 T | -1.890,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,03 T | -14,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -656,68 Tr | -409,83% |
Dòng tiền tự do | 1,11 T | 21,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web