Trang chủ3299 • TYO
add
Mugen Estate Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.250,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.254,00 ¥ - 2.297,00 ¥
Phạm vi một năm
1.789,00 ¥ - 2.602,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,13 T JPY
Số lượng trung bình
150,27 N
Tỷ số P/E
7,98
Tỷ lệ cổ tức
5,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,30 T | 53,98% |
Chi phí hoạt động | 2,72 T | 51,56% |
Thu nhập ròng | 2,46 T | 67,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,56 | 8,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,17 T | 84,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,72 T | -5,90% |
Tổng tài sản | 106,70 T | 21,94% |
Tổng nợ | 70,90 T | 27,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,46 T | 67,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1990
Trang web
Nhân viên
501