Trang chủ329A • TYO
add
Zeal Associate Corp
Giá đóng cửa hôm trước
207,00 ¥
Phạm vi một năm
211,60 ¥ - 211,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
619,56 Tr JPY
Tỷ số P/E
109,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 796,50 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 214,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 804,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,65 T | — |
Tổng nợ | 1,35 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 292,80 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,50 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 23,31 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
114