Trang chủ3300 • TYO
add
Ambition DX Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.489,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.462,00 ¥ - 2.507,00 ¥
Phạm vi một năm
1.700,00 ¥ - 2.961,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,32 T JPY
Số lượng trung bình
30,44 N
Tỷ số P/E
9,39
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,02 T | 28,95% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 5,22% |
Thu nhập ròng | 477,80 Tr | 643,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,67 | 473,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 225,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,62 T | 38,07% |
Tổng tài sản | 42,04 T | 26,45% |
Tổng nợ | 33,64 T | 27,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 477,80 Tr | 643,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
399