Trang chủ3302 • TYO
add
Teikoku Sen-I Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.976,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.977,00 ¥ - 3.015,00 ¥
Phạm vi một năm
2.164,00 ¥ - 3.775,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
82,48 T JPY
Số lượng trung bình
48,11 N
Tỷ số P/E
20,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,34 T | 0,41% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | 5,27% |
Thu nhập ròng | 957,00 Tr | -10,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | -10,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,43 T | -10,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,82 T | -4,66% |
Tổng tài sản | 91,34 T | 10,25% |
Tổng nợ | 18,96 T | 16,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 957,00 Tr | -10,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1950
Trang web
Nhân viên
362