Trang chủ330350 • KOSDAQ
add
Withus Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.270,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.390,00 ₩ - 8.900,00 ₩
Phạm vi một năm
5.720,00 ₩ - 11.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
111,43 T KRW
Số lượng trung bình
994,02 N
Tỷ số P/E
22,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,18 T | 18,99% |
Chi phí hoạt động | 15,92 T | 20,01% |
Thu nhập ròng | -120,28 Tr | -110,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,44 | -108,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,43 T | 56,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 92,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,44 T | 2,89% |
Tổng tài sản | 136,64 T | 1,45% |
Tổng nợ | 38,64 T | -7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -120,28 Tr | -110,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,58 T | -26,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -897,46 Tr | -202,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,63 T | -194,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,94 T | -127,59% |
Dòng tiền tự do | 564,65 Tr | -76,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
220