Trang chủ330860 • KOSDAQ
add
Nepes Ark Corp
Giá đóng cửa hôm trước
24.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.500,00 ₩ - 29.500,00 ₩
Phạm vi một năm
9.110,00 ₩ - 30.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
317,36 T KRW
Số lượng trung bình
361,44 N
Tỷ số P/E
31,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,83 T | -3,35% |
Chi phí hoạt động | 1,27 T | -67,71% |
Thu nhập ròng | 3,57 T | 141,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,39 | 142,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,81 T | 21,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -379,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,32 T | 40,82% |
Tổng tài sản | 291,57 T | -6,62% |
Tổng nợ | 122,93 T | -16,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 T | 141,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,14 T | 106,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,72 T | -111,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,75 T | 20,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,27 T | -78,25% |
Dòng tiền tự do | 18,39 T | 48,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 4 2019
Trang web
Nhân viên
346