Trang chủ3311 • TPE
add
Silitech Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
32,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,45 NT$ - 32,05 NT$
Phạm vi một năm
27,70 NT$ - 43,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 T TWD
Số lượng trung bình
307,81 N
Tỷ số P/E
18,87
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 530,80 Tr | -16,93% |
Chi phí hoạt động | 61,63 Tr | -1,99% |
Thu nhập ròng | 49,74 Tr | 16,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,37 | 40,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,96 Tr | -30,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 909,62 Tr | -3,77% |
Tổng tài sản | 5,01 T | 38,24% |
Tổng nợ | 1,38 T | 52,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,74 Tr | 16,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,35 Tr | -45,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,08 Tr | -7,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,56 Tr | -68,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,78 Tr | 48,94% |
Dòng tiền tự do | 905,25 N | 103,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
6.731