Trang chủ331920 • KOSDAQ
add
Celemics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.450,00 ₩ - 13.180,00 ₩
Phạm vi một năm
2.535,00 ₩ - 13.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
105,16 T KRW
Số lượng trung bình
443,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | -18,04% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 16,47% |
Thu nhập ròng | -814,43 Tr | 91,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,09 | 89,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -284,58 Tr | -647,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,92 T | -41,22% |
Tổng tài sản | 24,41 T | -17,01% |
Tổng nợ | 1,39 T | -37,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -814,43 Tr | 91,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -773,46 Tr | -146,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,46 T | 30.758,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,02 Tr | 7,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,61 T | -3,21% |
Dòng tiền tự do | -496,29 Tr | -129,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
40