Trang chủ3320 • TYO
add
Cross Plus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.360,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.351,00 ¥ - 1.381,00 ¥
Phạm vi một năm
903,00 ¥ - 1.467,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,43 T JPY
Số lượng trung bình
22,13 N
Tỷ số P/E
5,74
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,79 T | -6,12% |
Chi phí hoạt động | 3,97 T | -1,17% |
Thu nhập ròng | 253,00 Tr | 241,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,83 | 266,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -204,00 Tr | 2,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -328,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,00 T | 15,38% |
Tổng tài sản | 29,68 T | 7,30% |
Tổng nợ | 10,20 T | -4,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 253,00 Tr | 241,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
699