Trang chủ332290 • KOSDAQ
add
Nousbo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.275,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.275,00 ₩ - 1.371,00 ₩
Phạm vi một năm
997,00 ₩ - 1.905,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,31 T KRW
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
12,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,55 T | -2,02% |
Chi phí hoạt động | 7,02 T | 79,01% |
Thu nhập ròng | -568,33 Tr | -129,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,41 | -129,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -353,92 Tr | -117,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -124,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,25 T | -20,28% |
Tổng tài sản | 84,95 T | 7,89% |
Tổng nợ | 50,22 T | -4,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -568,33 Tr | -129,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 603,45 Tr | 138,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -306,06 Tr | -53,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,54 T | -161,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 T | -186,29% |
Dòng tiền tự do | -1,24 T | 70,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
157