Trang chủ332570 • KOSDAQ
add
Pentastone Electronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.080,00 ₩ - 5.270,00 ₩
Phạm vi một năm
2.630,00 ₩ - 9.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
242,94 T KRW
Số lượng trung bình
975,57 N
Tỷ số P/E
12,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,64 T | 16,28% |
Chi phí hoạt động | 7,10 T | 173,03% |
Thu nhập ròng | 8,97 T | 1.045,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,33 | 913,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 352,81 Tr | 32,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,89 T | 13,53% |
Tổng tài sản | 231,93 T | 40,91% |
Tổng nợ | 93,83 T | 27,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,97 T | 1.045,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,39 T | -10,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,38 T | 110,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,65 T | -294,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,73 T | -66,65% |
Dòng tiền tự do | -8,93 T | -279,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
113