Trang chủ3326 • TYO
add
Runsystem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
696,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
689,00 ¥ - 695,00 ¥
Phạm vi một năm
420,00 ¥ - 880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T JPY
Số lượng trung bình
15,05 N
Tỷ số P/E
34,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 993,00 Tr | -4,34% |
Chi phí hoạt động | 220,00 Tr | 2,80% |
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | 78,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,46 | 86,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,25 Tr | -19,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 692,00 Tr | -20,64% |
Tổng tài sản | 3,81 T | 4,88% |
Tổng nợ | 3,48 T | 2,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 331,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | 78,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1988
Trang web
Nhân viên
116