Trang chủ3329 • TYO
add
Towa Food Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.143,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.139,00 ¥ - 2.149,00 ¥
Phạm vi một năm
2.019,00 ¥ - 2.149,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,56 T JPY
Số lượng trung bình
5,76 N
Tỷ số P/E
23,59
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,46 T | 5,00% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | 4,12% |
Thu nhập ròng | 222,00 Tr | 6,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,41 | 1,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 436,75 Tr | 4,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 T | 12,49% |
Tổng tài sản | 9,46 T | 8,54% |
Tổng nợ | 1,94 T | 8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 222,00 Tr | 6,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
204