Trang chủ333430 • KOSDAQ
add
Il Seung Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.350,00 ₩ - 5.770,00 ₩
Phạm vi một năm
3.570,00 ₩ - 10.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
173,30 T KRW
Số lượng trung bình
744,85 N
Tỷ số P/E
23,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,26 T | -14,89% |
Chi phí hoạt động | 1,87 T | 7,18% |
Thu nhập ròng | 4,59 T | 115,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,10 | 152,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,74 T | 57,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,44 T | 31,02% |
Tổng tài sản | 129,14 T | 11,77% |
Tổng nợ | 38,27 T | -1,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,59 T | 115,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,39 T | 7,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,74 T | -253,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,37 Tr | 99,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,64 T | -75,39% |
Dòng tiền tự do | 3,48 T | -19,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
13