Trang chủ333620 • KOSDAQ
add
Nsys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.750,00 ₩ - 5.870,00 ₩
Phạm vi một năm
5.500,00 ₩ - 8.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,12 T KRW
Số lượng trung bình
24,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,47 T | -32,92% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | -10,25% |
Thu nhập ròng | -3,44 T | -227,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,66 | -290,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,41 T | -284,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,26 T | -5,93% |
Tổng tài sản | 84,91 T | -13,53% |
Tổng nợ | 33,58 T | -2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,44 T | -227,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,22 T | 172,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,05 T | -2.016,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -175,71 Tr | -15,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,33 T | -71,70% |
Dòng tiền tự do | 206,97 Tr | 103,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
201