Trang chủ3346 • TPE
add
Laster Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,10 NT$ - 18,65 NT$
Phạm vi một năm
18,00 NT$ - 30,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 T TWD
Số lượng trung bình
306,71 N
Tỷ số P/E
166,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 T | -14,69% |
Chi phí hoạt động | 195,78 Tr | -29,11% |
Thu nhập ròng | 86,64 Tr | 4,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,94 | 22,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 146,75 Tr | -6,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 T | 6,91% |
Tổng tài sản | 10,33 T | -2,40% |
Tổng nợ | 6,75 T | -4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,64 Tr | 4,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,25 Tr | -119,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -637,76 Tr | -1.280,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 233,37 Tr | -19,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -276,57 Tr | -168,90% |
Dòng tiền tự do | -184,61 Tr | -262,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
279