Trang chủ3352 • TYO
add
Buffalo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.679,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.652,00 ¥ - 1.678,00 ¥
Phạm vi một năm
1.130,00 ¥ - 2.120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,89 T JPY
Số lượng trung bình
2,81 N
Tỷ số P/E
8,72
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,04 T | 8,03% |
Chi phí hoạt động | 1,87 T | 16,48% |
Thu nhập ròng | 207,00 Tr | 24,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | 15,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 335,00 Tr | 16,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,28 T | 15,03% |
Tổng tài sản | 10,19 T | 10,03% |
Tổng nợ | 3,76 T | 19,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 207,00 Tr | 24,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 1983
Trang web
Nhân viên
297