Trang chủ3355 • TYO
add
Kuriyama Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.831,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.806,00 ¥ - 1.842,00 ¥
Phạm vi một năm
1.121,00 ¥ - 1.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,54 T JPY
Số lượng trung bình
52,97 N
Tỷ số P/E
9,06
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,64 T | 19,08% |
Chi phí hoạt động | 6,21 T | 19,82% |
Thu nhập ròng | 332,00 Tr | -57,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,47 | -64,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 910,00 Tr | -16,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,46 T | 21,84% |
Tổng tài sản | 89,80 T | 26,86% |
Tổng nợ | 40,54 T | 58,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 332,00 Tr | -57,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 810,00 Tr | -38,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | -232,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -555,00 Tr | 40,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -476,00 Tr | -206,97% |
Dòng tiền tự do | -1,73 T | -113,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
1.893