Trang chủ3356 • TPE
add
GeoVision
Giá đóng cửa hôm trước
48,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,95 NT$ - 49,25 NT$
Phạm vi một năm
39,55 NT$ - 67,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,85 T TWD
Số lượng trung bình
455,40 N
Tỷ số P/E
7,76
Tỷ lệ cổ tức
8,32%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 275,56 Tr | -14,26% |
Chi phí hoạt động | 121,35 Tr | 18,28% |
Thu nhập ròng | 243,75 Tr | 39,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,46 | 63,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,26 Tr | -69,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | 1,58% |
Tổng tài sản | 2,76 T | -0,08% |
Tổng nợ | 265,43 Tr | -38,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,75 Tr | 39,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,27 Tr | -152,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 181,10 Tr | 470,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -389,52 Tr | -1,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -271,80 Tr | -21,81% |
Dòng tiền tự do | -405,73 Tr | -52,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
345