Trang chủ3359 • TYO
add
Cotta Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
521,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
522,00 ¥ - 533,00 ¥
Phạm vi một năm
300,00 ¥ - 616,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,86 T JPY
Số lượng trung bình
35,93 N
Tỷ số P/E
11,99
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,34 T | 44,28% |
Chi phí hoạt động | 933,00 Tr | 41,36% |
Thu nhập ròng | 181,00 Tr | 16,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | -19,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 408,75 Tr | 40,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | 1,51% |
Tổng tài sản | 10,74 T | 3,16% |
Tổng nợ | 6,15 T | 0,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 181,00 Tr | 16,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 12, 1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
163