Trang chủ336060 • KOSDAQ
add
Wavus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
955,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
945,00 ₩ - 973,00 ₩
Phạm vi một năm
870,00 ₩ - 1.377,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
46,65 T KRW
Số lượng trung bình
281,48 N
Tỷ số P/E
16,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,41 T | -2,10% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | -12,67% |
Thu nhập ròng | 2,87 T | 27,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,80 | 30,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,58 T | 190,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,70 T | 34,02% |
Tổng tài sản | 56,88 T | 4,35% |
Tổng nợ | 14,03 T | -7,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,87 T | 27,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,19 T | 87,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -466,03 Tr | 83,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -189,23 Tr | -32,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,53 T | 614,76% |
Dòng tiền tự do | 2,96 T | 264,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web