Trang chủ3361 • TYO
add
Toell Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
910,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
910,00 ¥ - 939,00 ¥
Phạm vi một năm
756,00 ¥ - 967,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,61 T JPY
Số lượng trung bình
10,82 N
Tỷ số P/E
12,22
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,61 T | -1,84% |
Chi phí hoạt động | 2,28 T | 3,16% |
Thu nhập ròng | 550,00 Tr | 15,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,22 | 17,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 13,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,55 T | 27,32% |
Tổng tài sản | 27,81 T | 4,06% |
Tổng nợ | 6,56 T | 0,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 550,00 Tr | 15,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 5, 1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
447