Trang chủ336570 • KOSDAQ
add
Won Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.920,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.870,00 ₩ - 7.070,00 ₩
Phạm vi một năm
6.410,00 ₩ - 13.410,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
619,89 T KRW
Số lượng trung bình
528,58 N
Tỷ số P/E
17,53
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,37 T | 26,04% |
Chi phí hoạt động | 18,81 T | 98,28% |
Thu nhập ròng | 6,23 T | -55,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,43 | -64,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,01 T | -10,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,73 T | 21,71% |
Tổng tài sản | 217,25 T | 22,11% |
Tổng nợ | 59,87 T | 17,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,23 T | -55,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,12 T | 43,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,58 T | -207,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,42 T | -3.408,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,34 T | -67,76% |
Dòng tiền tự do | 17,14 T | 154,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
240